牙根
nha căn
Hán Việt: nha căn · Pinyin: yá gēn
Tổng quan
gốc răng
1.牙槽窝中锥形骨组织。 2.指臼齿。
牙齒藏在齒槽內的部分。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chân răng
- VietPhrases hàm răng
- Tần suất từ gốc răng; nha căn: hàm răng; hàm răng
- Biên soạn root of a tooth
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牙齒藏在齒槽內的部分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.牙槽窝中锥形骨组织。 2.指臼齿。
Eng
- Cihui root of tooth
- Tần suất từ n. root of a tooth