牙根

yá gēn nha căn

Hán Việt: nha căn · Pinyin: yá gēn

Tổng quan

gốc răng

Cấu tạo: (nha) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc răng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙齒藏在齒槽內的部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙槽窝中锥形骨组织; 指臼齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙槽窝中锥形骨组织。 2.指臼齿。

Eng

  • CC-CEDICT root of tooth
  • Cihui root of tooth