牙楂 yá zhā · nha tra Hán Việt: nha tra · Pinyin: yá zhā Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 楂 (tra)Pinyinyá zhāHán Việtnha traCấu tạo牙 + 楂 · nha + tra nghĩa thành phần: nha + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牙槎"。