牙槌 nha chùy Hán Việt: nha chùy Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 槌 (chùy)Hán Việtnha chùyCấu tạo牙 + 槌 · nha + chùy nghĩa thành phần: nha + chùy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對占卜算命的術士及江湖醫生的稱呼。元.石君寶《秋胡戲妻》第二折:「怕不待要請太醫,看脈息,著甚麼做藥錢調治,赤緊的當村裡都是些打當的牙槌。」也作「牙推」。