牙槎 yá chá · nha tra Hán Việt: nha tra · Pinyin: yá chá Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 槎 (tra)Pinyinyá cháHán Việtnha traCấu tạo牙 + 槎 · nha + tra nghĩa thành phần: nha + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"牙楂"; 丫叉。树木分枝处; 瘦削貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牙楂"。 2.丫叉。树木分枝处。 3.瘦削貌。