牙檣

yá qiáng nha tường

Hán Việt: nha tường · Pinyin: yá qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象牙装饰的桅杆。一说桅杆顶端尖锐如牙,故名◇为桅杆的美称; 借指舟船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象牙装饰的桅杆。一说桅杆顶端尖锐如牙,故名◇为桅杆的美称。 2.借指舟船。