牙檣 yá qiáng · nha tường Hán Việt: nha tường · Pinyin: yá qiáng Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 檣 (tường)Pinyinyá qiángHán Việtnha tườngCấu tạo牙 + 檣 · nha + tường nghĩa thành phần: nha + tường