牙柜 nha quỹ Hán Việt: nha quỹ Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 柜 (quỹ)Hán Việtnha quỹCấu tạo牙 + 柜 · nha + quỹ nghĩa thành phần: nha + quỹ