牙櫱

yá niè nha nghiệt

Hán Việt: nha nghiệt · Pinyin: yá niè

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nghiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新芽。引申指事物的端始。《淮南子.俶真》:「所謂有始者,繁憤未發,萌兆牙櫱,未有形埒垠堮。」宋.蘇軾〈巫山〉詩:「當時伐殘木,牙櫱已如臂。」