牙治 yá zhì · nha trì Hán Việt: nha trì · Pinyin: yá zhì Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 治 (trì)Pinyinyá zhìHán Việtnha trìCấu tạo牙 + 治 · nha + trì nghĩa thành phần: nha + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署所在地。Tân Hoa Tự Điển 1.官署所在地。