牙清潔劑 nha thanh khiết tề Hán Việt: nha thanh khiết tề Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 劑 (tề)Hán Việtnha thanh khiết tềCấu tạo牙 + 清 + 潔 + 劑 · nha + thanh + khiết + tề nghĩa thành phần: nha + thanh + khiết + tề Nghĩa EngCihui odontrimma