牙牙伍 yá yá wǔ · nha nha ngũ Hán Việt: nha nha ngũ · Pinyin: yá yá wǔ Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 牙 (nha) + 伍 (ngũ)Pinyinyá yá wǔHán Việtnha nha ngũCấu tạo牙 + 牙 + 伍 · nha + nha + ngũ nghĩa thành phần: nha + nha + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。差,不好。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。差,不好。