牙牙學語
nha nha học ngữ
Hán Việt: nha nha học ngữ · Pinyin: yá yá xué yǔ
Tổng quan
bi bô tập nói: nói bập bẹ/bi bô
Nghĩa
Việt
- Cihui bi bô tập nói: nói bập bẹ/bi bô
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容嬰兒初學說話的聲音。唐.司空圖〈障車文〉:「二女則牙牙學語,五男則鴈鴈成行。」
Eng
- CC-CEDICT see 咿呀學語|咿呀学语[yi1 ya1 xue2 yu3]
- Cihui see 咿呀學語|咿呀学语
- Cihui 牙牙學語 áyáxuéyǔ f.e. babble out one's first words; begin to babble; prattle