牙牙說 nha nha thuyết Hán Việt: nha nha thuyết Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 牙 (nha) + 說 (thuyết)Hán Việtnha nha thuyếtCấu tạo牙 + 牙 + 說 · nha + nha + thuyết nghĩa thành phần: nha + nha + thuyết Nghĩa EngCihui 牙牙說 áyáshuō n. <lg.> ta-ta theory