牙豬 yá zhū · nha trư Hán Việt: nha trư · Pinyin: yá zhū Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 豬 (trư)Pinyinyá zhūHán Việtnha trưCấu tạo牙 + 豬 · nha + trư nghĩa thành phần: nha + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牙猪"。