牙玩 nha ngoạn Hán Việt: nha ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 玩 (ngoạn)Hán Việtnha ngoạnCấu tạo牙 + 玩 · nha + ngoạn nghĩa thành phần: nha + ngoạn Nghĩa EngCihui 牙玩 áwán ►See dǎ yáwán