牙琴 yá qín · nha cầm Hán Việt: nha cầm · Pinyin: yá qín Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 琴 (cầm)Pinyinyá qínHán Việtnha cầmCấu tạo牙 + 琴 · nha + cầm nghĩa thành phần: nha + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说春秋时伯牙善弹琴◇因以"牙琴"泛指高手奏琴; 指精良的琴。Tân Hoa Tự Điển 1.传说春秋时伯牙善弹琴◇因以"牙琴"泛指高手奏琴。 2.指精良的琴。