牙璋

yá zhāng nha chương

Hán Việt: nha chương · Pinyin: yá zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种兵符; 借指将帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种兵符。 2.借指将帅。