牙甲 nha giáp Hán Việt: nha giáp Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 甲 (giáp)Hán Việtnha giápCấu tạo牙 + 甲 · nha + giáp nghĩa thành phần: nha + giáp Nghĩa EngCihui 牙甲 yájiǎ n. water scavenger beetle