牙疳

yá gān nha cam

Hán Việt: nha cam · Pinyin: yá gān

Tổng quan

ệnh chảy máu chân răng. nha cam nha cam ☆Bệnh chảy máu chân răng. bệnh cam tẩu mã。見〖走馬疳〗。

Cấu tạo: (nha) + (cam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh chảy máu chân răng. nha cam nha cam ☆Bệnh chảy máu chân răng. bệnh cam tẩu mã。見〖走馬疳〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指齒齦紅腫、腐爛的病症。也稱為「齒槽膿漏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医病名。又名"烂牙疳"﹑"走马疳"。牙龈溃疡出血。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。又名"烂牙疳"﹑"走马疳"。牙龈溃疡出血。

Eng

  • Cihui 牙疳 ágān n. <med.> noma; cancrum oris