牙疳

yá gānnha cam

Hán Việt: nha cam · Pinyin: yá gān

Tổng quan

bệnh cam tẩu mã

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中医病名。又名"烂牙疳"﹑"走马疳"。牙龈溃疡出血。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

中醫上指齒齦紅腫、腐爛的病症。也稱為「齒槽膿漏」。

Cấu tạo: 牙 (nha) + 疳 (cam)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Bệnh chảy máu chân răng.; ệnh chảy máu chân răng.; bệnh cam tẩu mã
  • Biên soạn noma; cancrum oris

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指齒齦紅腫、腐爛的病症。也稱為「齒槽膿漏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。又名"烂牙疳"﹑"走马疳"。牙龈溃疡出血。

Eng

  • Cihui 牙疳 ágān n. <med.> noma; cancrum oris
  • Tần suất từ n. <med.> noma; cancrum oris

other

  • Nguồn khác Bệnh chảy máu chân răng

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙人 · 牙侩 · 牙保 · 牙关 · 牙冠 · 牙刷 · 牙医 · 牙印