牙疼

yá téng nha đông

Hán Việt: nha đông · Pinyin: yá téng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (đông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙齒因病變而引起的疼痛。如:「他最近鬧牙疼,情緒變得很暴躁。」

Eng

  • Cihui 牙疼 áténg* v.p. toothache