牙痛
nha thống
Hán Việt: nha thống · Pinyin: yá tòng
Tổng quan
đau răng au răng, nhức răng. nha thống nha thống ☆Đau răng, nhức răng.
Nghĩa
Việt
- Cihui đau răng au răng, nhức răng. nha thống nha thống ☆Đau răng, nhức răng.
Eng
- CC-CEDICT toothache
- Cihui toothache