牙疯

nha phong

Hán Việt: nha phong

Tổng quan

ệnh sâu răng. nha phong nha phong ☆Bệnh sâu răng.

Cấu tạo: (nha) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh sâu răng. nha phong nha phong ☆Bệnh sâu răng.