牙痒痒

nha dương dương

Hán Việt: nha dương dương

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容憤恨切齒。《紅樓夢》第三○回:「他們是憨皮慣了的,早已恨的人牙癢癢,他們也沒個怕懼兒。」