牙稅
nha thuế
Hán Việt: nha thuế · Pinyin: yá shuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向牙人課徵的租稅。《福惠全書.卷八.雜課部.牙稅》:「牙稅,乃市儈之身帖。」《清史稿.卷一○.高宗本紀一》:「己亥,免江蘇山陽等十三州縣牙稅。」
Eng
- Cihui 牙稅 áshuì n. taxes paid by brokers
Hán Việt: nha thuế · Pinyin: yá shuì