牙稅

yá shuì nha thuế

Hán Việt: nha thuế · Pinyin: yá shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙契税; 向牙商征收的捐税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙契税。 2.向牙商征收的捐税。

Eng

  • Cihui 牙稅 áshuì n. taxes paid by brokers