牙章 nha chương Hán Việt: nha chương Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 章 (chương)Hán Việtnha chươngCấu tạo牙 + 章 · nha + chương nghĩa thành phần: nha + chương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 象牙製成的圖章。明.劉若愚《酌中志.卷五.三朝典禮之臣紀略》:「馮號雙林,篤好琴書,雅歌投壺,有儒者風。神廟曾賜牙章,曰:『光明正大』。」