牙竿

yá gān nha can

Hán Việt: nha can · Pinyin: yá gān

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙旗的旗竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙旗的旗竿。