牙筷 nha khoái Hán Việt: nha khoái Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 筷 (khoái)Hán Việtnha khoáiCấu tạo牙 + 筷 · nha + khoái nghĩa thành phần: nha + khoái Nghĩa EngCihui 牙筷 yákuài n. ivory chopsticks M:¹fù/¹shuāng