牙籌 nha trù Hán Việt: nha trù Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 籌 (trù)Hán Việtnha trùCấu tạo牙 + 籌 · nha + trù nghĩa thành phần: nha + trù Nghĩa EngCihui 牙籌 áchóu n. counters; tokens