牙簡 yá jiǎn · nha giản Hán Việt: nha giản · Pinyin: yá jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 簡 (giản)Pinyinyá jiǎnHán Việtnha giảnCấu tạo牙 + 簡 · nha + giản nghĩa thành phần: nha + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简牍的美称。指法令文书。Tân Hoa Tự Điển 1.简牍的美称。指法令文书。