牙箸
nha trứ
Hán Việt: nha trứ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 象牙製的筷子。《警世通言.卷九.李謫仙醉草嚇蠻書》:「天子見羹氣太熱,御手取牙箸調之良久,賜與李學士。」《紅樓夢》第八九回:「只見一個小丫頭,端了一個茶盤兒,一個碗,一雙牙箸,遞給麝月。」
Eng
- Cihui 牙箸 ázhù n. ivory chopsticks
Hán Việt: nha trứ