牙簟 nha điệm Hán Việt: nha điệm Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 簟 (điệm)Hán Việtnha điệmCấu tạo牙 + 簟 · nha + điệm nghĩa thành phần: nha + điệm