牙粉

yá fěn nha phấn

Hán Việt: nha phấn · Pinyin: yá fěn

Tổng quan

bột đánh răng ột đánh răng. nha phấn nha phấn ☆Bột đánh răng.

Cấu tạo: (nha) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột đánh răng ột đánh răng. nha phấn nha phấn ☆Bột đánh răng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刷牙時所用的粉狀物。主要原料為碳酸鎂、碳酸鈣等,能固齒去穢。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁齿用的粉状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁齿用的粉状物。

Eng

  • CC-CEDICT tooth powder
  • Cihui tooth powder