牙綮

yá qǐ nha khể

Hán Việt: nha khể · Pinyin: yá qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (khể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙,外缘突出部分;綮,肯綮。骨骼的凹凸和关节处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙,外缘突出部分;綮,肯綮。骨骼的凹凸和关节处。