牙綮

yá qǐnha khể

Hán Việt: nha khể · Pinyin: yá qǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牙,外缘突出部分; 綮,肯綮。骨骼的凹凸和关节处。

Cấu tạo: 牙 (nha) + 綮 (khể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙,外缘突出部分; 綮,肯綮。骨骼的凹凸和关节处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙人 · 牙侩 · 牙保 · 牙关 · 牙冠 · 牙刷 · 牙医 · 牙印