牙線

yá xiàn nha tuyến

Hán Việt: nha tuyến · Pinyin: yá xiàn

Tổng quan

chỉ nha khoa | LT:條|条

Cấu tạo: (nha) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ nha khoa | LT:條|条

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種線狀潔齒用具。可用以清除積塞在牙縫間及牙齒鄰接面上的食物殘渣,或其他不潔的牙齒附積物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剔除牙缝中食物残屑用的细线。

Eng

  • CC-CEDICT dental floss|CL:條|条[tiao2]
  • Cihui dental floss; CL:條|条