牙紀

yá jì nha kỉ

Hán Việt: nha kỉ · Pinyin: yá jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即牙行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即牙行。