牙署
nha thự
Hán Việt: nha thự · Pinyin: yá shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衙门;官署; 辽代官名。《辽史.百官志一》有文班牙署,为文班司属官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衙门;官署。 2.辽代官名。《辽史.百官志一》有文班牙署,为文班司属官。
Hán Việt: nha thự · Pinyin: yá shǔ