牙膏

yá gāo nha cao

Hán Việt: nha cao · Pinyin: yá gāo

Tổng quan

kem đánh răng | LT:管

Cấu tạo: (nha) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kem đánh răng | LT:管

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刷牙時所用的軟膏狀物。有清潔和保護牙齒的功效。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刷牙用的膏状物,用甘油、牙粉、白胶粉、水、糖精、淀粉等制成,装在金属或塑料的软管里。

Eng

  • CC-CEDICT toothpaste|CL:管[guan3]
  • Cihui toothpaste; CL:管