牙色
nha sắc
Hán Việt: nha sắc · Pinyin: yá sè
Tổng quan
màu ngà; vàng nhạt。近似象牙的淡黃顏色。
Nghĩa
Việt
- Cihui màu ngà; vàng nhạt。近似象牙的淡黃顏色。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淡黃如象牙的顏色。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与象牙相似的淡黄颜色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.与象牙相似的淡黄颜色。
Eng
- Cihui 牙色 ásè* n. ivory-colored; creamy white