牙衄 nha nục Hán Việt: nha nục Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 衄 (nục)Hán Việtnha nụcCấu tạo牙 + 衄 · nha + nục nghĩa thành phần: nha + nục Nghĩa EngCihui 牙衄 ánǜ n. gingival hemorrhage