牙角 yá jiǎo · nha giác Hán Việt: nha giác · Pinyin: yá jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 角 (giác)Pinyinyá jiǎoHán Việtnha giácCấu tạo牙 + 角 · nha + giác nghĩa thành phần: nha + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牙齿和角; 犹锋芒; 喻党羽; 喻端绪。Tân Hoa Tự Điển 1.牙齿和角。 2.犹锋芒。 3.喻党羽。 4.喻端绪。