牙質
nha chất
Hán Việt: nha chất · Pinyin: yá zhì
Tổng quan
ngà: chất răng/xương răng
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ngà (vật làm bằng ngà voi)。以象牙為質料的。 牙質的刀把。 cán dao ngà 2. chất răng; xương răng。牙齒的主要組成部分,比骨堅硬而緻密,在齒髓的外面,釉質的裡面,由許多纖細的小管構成。
- Cihui ngà: chất răng/xương răng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.以象牙為質料的器物。 2.牙齒的組成部分之一。在齒髓的外面,釉質的裡面,由許多纖細的小管構成,比骨堅硬而緻密。
Eng
- Cihui 牙質 ázhì attr. made of ivory ◆n. <phys.> dentine