牙質
nha chất
Hán Việt: nha chất · Pinyin: yá zhì
Tổng quan
ngà: chất răng/xương răng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngà: chất răng/xương răng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。以象牙为质料的:~的刀把儿。
Eng
- Cihui 牙質 ázhì attr. made of ivory ◆n. <phys.> dentine