牙距

yá jù nha cự

Hán Việt: nha cự · Pinyin: yá jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹爪牙; 喻矫健有力的笔势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹爪牙。 2.喻矫健有力的笔势。