牙軸 yá zhóu · nha trục Hán Việt: nha trục · Pinyin: yá zhóu Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 軸 (trục)Pinyinyá zhóuHán Việtnha trụcCấu tạo牙 + 軸 · nha + trục nghĩa thành phần: nha + trục