牙軸

yá zhóu nha trục

Hán Việt: nha trục · Pinyin: yá zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象牙或骨角制成的书﹑画卷轴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象牙或骨角制成的书﹑画卷轴。