牙道
nha đạo
Hán Việt: nha đạo · Pinyin: yá dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官府開鑿的道路。宋.孟元老《東京夢華錄.卷一.東都外城》:「城裡牙道,各植榆柳成陰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 官道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.官道。
Hán Việt: nha đạo · Pinyin: yá dào