牙鉗 nha kiềm Hán Việt: nha kiềm Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 鉗 (kiềm)Hán Việtnha kiềmCấu tạo牙 + 鉗 · nha + kiềm nghĩa thành phần: nha + kiềm Nghĩa EngCihui 牙鉗 yáqián n. dental forceps M:¹bǎ