牙隊

yá duì nha đội

Hán Việt: nha đội · Pinyin: yá duì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卫队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卫队。