牙院

yá yuàn nha viện

Hán Việt: nha viện · Pinyin: yá yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时押衙的官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时押衙的官署。